Skip to content
  • Công Ty Cổ Phần SSS Việt Nam
  • Giới thiệu
  • Dự án tiêu biểu
  • Liên hệ
  • Công Ty Cổ Phần SSS Việt Nam
Công ty Cổ Phần SSS Việt Nam – Phân Phối Thiết Bị Mạng – Tư Vấn Giải Pháp CNTTCông ty Cổ Phần SSS Việt Nam – Phân Phối Thiết Bị Mạng – Tư Vấn Giải Pháp CNTT
  • BÁO GIÁ NHANH
    • Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

  • Giỏ hàng

    Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

    Tất cả sản phẩm
    • Switch
      • logo-catSwitch Cisco
      • logo-catSwitch Aruba
      • logo-catSwitch Ruijie
      • logo-catSwitch Edge Core
      • logo-catSwitch H3C
      • logo-catSwitch Cisco Meraki
      • logo-catSwitch Arista
      • logo-catSwitch HPE
    • Wifi - Access Point
      • logo-catCisco Wifi
      • logo-catWifi Aruba
      • logo-catRuijie Wifi
      • logo-catEdge Core Wifi
      • logo-catH3C Wifi
      • logo-catCisco Meraki Wifi
      • logo-catArista Wifi
    • Router
      • logo-catRouter Cisco
      • logo-catRouter Ruijie
      • logo-catRouter H3C
      • logo-catRouter Cisco Meraki
    • Firewall
      • logo-catFirewall Cisco
      • logo-catFirewall Fortinet
      • logo-catFirewall H3C
      • logo-catFirewall Cisco Meraki
      • logo-catFirewall Sonicwall
    • Module quang
      • logo-catModule Quang Cisco
      • logo-catModule Quang Aruba
      • logo-catModule Quang Gigalight
      • logo-catModule Quang HPE
      • logo-catModule quang L-gear
    • Phụ kiện mạng
      • logo-catPhụ kiện mạng Panduit
      • logo-catConverter Quang
      • logo-catDây Nguồn
      • logo-catDây Nhẩy Quang
      • logo-catCáp mạng
    • Software license
      • logo-catMicrosoft 365
    • Thiết bị khác
      • logo-catCisco IP Phone
      • logo-catCisco Video Conference
  • Thương Hiệu
  • Dịch vụ

    Tư Vấn Giải Pháp Mạng

    Network Solution Consulting

    Quản Lý Hệ Thống CNTT

    Managed IT Services - MIS

    Triển Khai Và Quản Lý Dự Án

    IT Project Management

    Tích Hợp Hệ Thống

    System Integration – SI

    Tối Ưu Hệ Thống CNTT

    IT System Optimization

    Bảo Hành Mở Rộng

    Extended Warranty Services

    Cho Thuê Thiết Bị

    IT Equipment Rental

    Kho Bãi - Vận Chuyển

    IT Warehouse & Transport

    Điện Toán Đám Mây

    IT Cloud Services

    Dịch vụ
  • Giải pháp

    Trung Tâm Dữ Liệu

    DC Switching Solution
    DC Infrastructure Solution
    DC SDN Solution

    Bảo Mật Mạng

    Network Intrusion Prevention
    Mail Security Solution
    Web Application Firewall
    Next Generation Firewall (NGFW)

    Mạng Doanh Nghiệp

    Campus/ Enterprise
    ISP/ Large Enterprise
    SMB/ SOHO

    Wifi - Mạng không dây

    SMB, Office & Building
    School, University & Campus
    Hotels & Hospitality
    Industrial

    Máy Chủ - Lưu Trữ

    Intel Based Servers
    Unix Based Servers
    Enterprise Data Storage

    Mạng Quang

    Access Network
    Data Center
    WDM/ Coherent
    5G Network
    Giải pháp
  • Hỗ trợ

    Hỗ trợ khách hàng

    Yêu cầu Báo giá sản phẩm
    Yêu cầu Demo giải pháp
    Kiểm tra Bảo Hành

    Công cụ

    Công cụ kiểm tra giá List
    Tải Datasheet sản phẩm
    Kiểm tra EoL & EoS

    Hỗ trợ kỹ thuật

    Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
    Hướng dẫn lắp đặt
    Tài liệu quản trị cấu hình (Administration Guide)
    Hỗ trợ
  • Tin tức

    TIN TỨC CÔNG NGHỆ

    Chuyên mục Cisco
    Chuyên mục Aruba
    Chuyên mục Ruijie
    Chuyên mục H3C
    Sản phẩm giải pháp mới
    Tư vấn - Hỗ trợ

    Tin khuyến mại

    Thông tin chương trình khuyến mãi sản phẩm hấp dẫn mới nhất của chúng tôi

  • Công ty
    Giới thiệu
    Liên hệ
    Tuyển dụng
    Tin tức - Sự kiện
    Chứng nhận
    Khách hàng
    Đối tác
    Dự án tiêu biểu
    Hợp tác cùng SSS
    Cong ty
  • 0982 825 982
  • Tin Tức Công Nghệ

Bảng giá thiết bị mạng Cisco mới nhất 2024

Cisco là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng trên toàn thế giới.

Các sản phẩm và dịch vụ của Cisco bao gồm:

  • Thiết bị mạng: Cisco sản xuất các thiết bị như bộ định tuyến (router), bộ chuyển mạch (switch), thiết bị bảo mật mạng, và các thiết bị mạng không dây (wireless).
  • Phần mềm và giải pháp: Cisco cung cấp các giải pháp phần mềm như hệ điều hành mạng, phần mềm quản lý mạng, giải pháp phần mềm cho trung tâm dữ liệu, và các ứng dụng phần mềm cho các môi trường doanh nghiệp.
  • Dịch vụ: Ngoài sản phẩm, Cisco cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn, triển khai hệ thống, và quản lý mạng cho khách hàng trên toàn thế giới.

Dưới đây là bảng giá sản phẩm thiết bị mạng Cisco mà SSS Việt Nam đang phân phối chính thức. Quý khách có nhu cầu mua hàng, hay thắc mắc cần giải đáp liên hệ ngay với chúng tôi theo thông tin phía dưới bài viết để được hỗ trợ.

STT Part Number Mô tả Đơn vị Giá Tốt Ghi chú
Cisco Catalyst 9200CX Series
1 C9200CX-12P-2X2G-A Catalyst 9000 Compact Switch 12 port PoE+, 240W, Adv Chiếc Liên hệ
2 C9200CX-12P-2X2G-E Catalyst 9000 Compact Switch 12-Port PoE+, 240W, Essentials Chiếc Liên hệ
3 C9200CX-12P-2XGH-A Catalyst 9000 Compact Switch 12 port PoE+, 240W,HVDC,Adv Chiếc Liên hệ
4 C9200CX-12P-2XGH-E Catalyst 9000 Compact Switch 12-Port PoE+, 240W,HVDC,Ess Chiếc Liên hệ
5 C9200CX-12T-2X2G-A Catalyst 9000 Compact Switch 12 Ports, Data Only, Adv Chiếc Liên hệ
6 C9200CX-12T-2X2G-E Catalyst 9000 Compact Switch 12-port Data Only, Essentials Chiếc Liên hệ
7 C9200CX-8P-2X2G-A Catalyst 9000 Compact Switch 8 port PoE+, 240W, Adv Chiếc Liên hệ
8 C9200CX-8P-2X2G-E Catalyst 9000 Compact Switch 8 port PoE+, 240W, Essentials Chiếc Liên hệ
9 C9200CX-8P-2XGH-A Catalyst 9000 Compact Switch 8 port PoE+, 240W,HVDC,Adv Chiếc Liên hệ
10 C9200CX-8P-2XGH-E Catalyst 9000 Compact Switch 8 port PoE+, 240W,HVDC,Ess Chiếc Liên hệ
11 C9200CX-NW-1E-8 C9200CX Network Essentials, 8-port 1Y Chiếc Liên hệ
12 C9200CX-NW-1A-12 C9200CX Network Advantage, 12-port 1Y Chiếc Liên hệ
13 C9200CX-NW-1E-12 C9200CX Network Essentials, 12-port 1Y Chiếc Liên hệ
14 C9200CX-NW-1A-8 C9200CX Network Advantage, 8-port 1Y Chiếc Liên hệ
Switch Cisco Nexus 9000 series
15 N9K-C9364C-GX Nexus 9K ACI & NX-OS Leaf/Spine, 64p 40/100G QSFP28 Chiếc Liên hệ
16 N9K-C93600CD-GX Nexus 9300 with 28p 100G and 8p 400G Chiếc Liên hệ
17 N9K-C93108TC-FX3P Nexus 9300 48x 100M/1/2.5/5/10GT, 6x 100G Switch Chiếc Liên hệ
18 N9K-C93180YC-FX3 Nexus 9300 48p 1/10/25G, 6p 40/100G, MACsec,SyncE Chiếc Liên hệ
19 N9K-C9348GC-FXP Nexus 9300 with 48p 100M/1GT, 4p 10/25G & 2p 40/100G QSFP28 Chiếc Liên hệ
Cisco Wireless Access Point
20 C9115AXE-EWC-S Cisco Embedded Wireless Controller on C9115AX Access Point Chiếc Liên hệ
21 C9115AXI-EWC-S Cisco Embedded Wireless Controller on C9115AX Access Point Chiếc Liên hệ
22 C9120AXE-EWC-S Cisco Embedded Wireless Controller on C9120AX Access Point Chiếc Liên hệ
23 C9120AXI-EWC-S Cisco Embedded Wireless Controller on C9120AX Access Point Chiếc Liên hệ
24 C9105AXI-EWC-S Cisco Embedded Wireless Controller on C9105AX Access Point Chiếc Liên hệ
25 C9120AXE-S C9120AX External 802.11ax 4×4:4 MIMO;IOT;BT5;mGig;USB;RHL Chiếc Liên hệ
26 C9105AXI-S Cisco Catalyst 9105AX Series Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
27 C9115AXE-S Cisco Catalyst 9115AX Series Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
28 C9115AXI-S Cisco Catalyst 9115AX Series Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
29 C9120AXI-S Cisco Catalyst 9120AX Series Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
 Cisco Meraki Wifi & Switch Cisco Meraki
30 MS120-24-HW Meraki MS120-24 1G L2 Cloud Managed 24x GigE Switch Chiếc Liên hệ
31 MS125-24-HW Meraki MS125-24 10G L2 Cld-Mngd 24x GigE Switch Chiếc Liên hệ
32 MR20-HW Meraki MR20 Cloud Managed AP Chiếc Liên hệ
33 MR70-HW Meraki MR70 Cloud Managed AP Chiếc Liên hệ
34 MR46-HW Meraki MR46 Wi-Fi 6 Indoor AP Chiếc Liên hệ
35 MR56-HW Meraki MR56 Wi-Fi 6 Indoor AP Chiếc Liên hệ
36 MX67C-HW-WW Meraki MX67C LTE Router/Security Appliance – Worldwide Chiếc Liên hệ
37 MX67-HW Meraki MX67 Router/Security Appliance Chiếc Liên hệ
38 MX67W-HW Meraki MX67W Router/Security Appliance with 802.11ac Chiếc Liên hệ
39 MX68CW-HW-WW Meraki MX68CW LTE & 802.11ac Router/Security Appliance – WW Chiếc Liên hệ
40 MX68-HW Meraki MX68 Router/Security Appliance Chiếc Liên hệ
41 MX68W-HW Meraki MX68W Router/Security Appliance with 802.11ac Chiếc Liên hệ
42 MX75-HW Meraki MX75 Router/Security Appliance Chiếc Liên hệ
43 Z3-HW Meraki Z3 Cloud Managed Teleworker Gateway Chiếc Liên hệ
44 MS120-24P-HW Meraki MS120-24P 1G L2 Cld -Mngd 24x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
45 MS120-48FP-HW Meraki MS120-48FP 1G L2 Cld Managed 48x GigE 740W PoE Switch Chiếc Liên hệ
46 MS120-48-HW Meraki MS120-48 1G L2 Cloud Managed 48x GigE Switch Chiếc Liên hệ
47 MS120-48LP-HW Meraki MS120-48LP 1G L2 Cld Managed 48x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
48 MS120-8FP-HW Meraki MS120-8FP 1G L2 Cloud Managed 8x GigE 124W PoE Switch Chiếc Liên hệ
49 MS120-8-HW Meraki MS120-8 1G L2 Cloud Managed 8x GigE Switch Chiếc Liên hệ
50 MS120-8LP-HW Meraki MS120-8LP 1G L2 Cloud Managed 8x GigE 67W PoE Switch Chiếc Liên hệ
51 MS125-24P-HW Meraki MS125-24P 10G L2 Cld-Mngd 24x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
52 MS125-48FP-HW Meraki MS125-48FP 10G L2 Cld-Mngd 48x GigE 740W PoE Switch Chiếc Liên hệ
53 MS125-48-HW Meraki MS125-48 10G L2 Cld-Mngd 48x GigE Switch Chiếc Liên hệ
54 MS125-48LP-HW Meraki MS125-48LP 10G L2 Cld-Mngd 48x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
55 MS210-24-HW Meraki MS210-24 1G L2 Cld-Mngd 24x GigE Switch Chiếc Liên hệ
56 MS210-24P-HW Meraki MS210-24P 1G L2 Cld-Mngd 24x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
57 MS210-48FP-HW Meraki MS210-48FP 1G L2 Cld-Mngd 48x GigE 740W PoE Switch Chiếc Liên hệ
58 MS210-48-HW Meraki MS210-48 1G L2 Cld-Mngd 48x GigE Switch Chiếc Liên hệ
59 MS210-48LP-HW Meraki MS210-48LP 1G L2 Cld-Mngd 48x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
60 MS225-24-HW Meraki MS225-24 L2 Stck Cld-Mngd 24x GigE Switch Chiếc Liên hệ
61 MS225-24P-HW Meraki MS225-24P L2 Stck Cld-Mngd 24x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
62 MS225-48FP-HW Meraki MS225-48FP L2 Stck Cld-Mngd 48x GigE 740W PoE Switch Chiếc Liên hệ
63 MS225-48-HW Meraki MS225-48 L2 Stck Cld-Mngd 48x GigE Switch Chiếc Liên hệ
64 MS225-48LP-HW Meraki MS225-48LP L2 Stck Cld-Mngd 48x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
65 MS250-24-HW Meraki MS250-24 L3 Stck Cld-Mngd 24x GigE Switch Chiếc Liên hệ
66 MS250-24P-HW Meraki MS250-24P L3 Stck Cld-Mngd 24x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
67 MS250-48FP-HW Meraki MS250-48FP L3 Stck Cld-Mngd 48x GigE 740W PoE Switch Chiếc Liên hệ
68 MS250-48-HW Meraki MS250-48 L3 Stck Cld-Mngd 48x GigE Switch Chiếc Liên hệ
69 MS250-48LP-HW Meraki MS250-48LP L3 Stck Cld-Mngd 48x GigE 370W PoE Switch Chiếc Liên hệ
70 MR36-HW Meraki MR36 Wi-Fi 6 Indoor AP Chiếc Liên hệ
71 MR44-HW Meraki MR44 WiFi 6 Indoor AP Chiếc Liên hệ
72 MA-MOD-2X40G Meraki MS390 2x40GE Module Chiếc Liên hệ
73 MR28-HW Meraki MR28 Wi-Fi 6 Indoor AP Chiếc Liên hệ
74 CW9162I-MR Catalyst Wireless 9162I AP (W6E, tri-band 2×2) w/Meraki Chiếc Liên hệ
75 CW9162I-ROW Catalyst Wireless 9162I AP (W6E, tri-band 2×2) w/Reg ROW Chiếc Liên hệ
76 CW9164I-MR Catalyst 9164I AP (W6E, tri-band 4×4) w/Meraki Chiếc Liên hệ
77 CW9166I-MR Catalyst 9166I AP (W6E, tri-band 4×4) w/MERAKI Chiếc Liên hệ
78 MA-MOD-8X10G Meraki MS390 8x10GE Module Chiếc Liên hệ
Cisco Catalyst C8200 Liên hệ
79 C8200-1N-4T Cisco Catalyst C8200-1N-4T Router Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
80 C8200L-1N-4T Cisco Catalyst 8200L with 1-NIM slot and 4x1G WAN ports Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
81 C8200-UCPE-1N8 Catalyst 8200-uCPE Edge Series (8-core Intel) Chiếc Liên hệ
Cisco Catalyst 1000 Series
82 C1000-16FP-2G-L Catalyst 1000 16port GE, Full POE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
83 C1000-16P-2G-L Catalyst 1000 16port GE, POE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
84 C1000-16P-E-2G-L Catalyst 1000 16port GE, POE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
85 C1000-16T-2G-L Catalyst 1000 16port GE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
86 C1000-16T-E-2G-L Catalyst 1000 16port GE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
87 C1000-24FP-4G-L Catalyst 1000 24port GE, Full POE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
88 C1000-24P-4G-L Catalyst 1000 24port GE, POE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
89 C1000-24P-4X-L Catalyst 1000 24 port GE, POE, 4 x 10G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
90 C1000-24PP-4G-L Catalyst 1000 24port GE, partial POE, 4x1G SFP, LANBase Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
91 C1000-24T-4G-L Catalyst 1000 24port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
92 C1000-24T-4X-L Catalyst 1000 24 port GE, 4x10G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
93 C1000-48P-4G-L Catalyst 1000 48port GE, POE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
94 C1000-48P-4X-L Catalyst 1000 48 port GE, POE, 4x10G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
95 C1000-48PP-4G-L Catalyst 1000 48port GE, partial POE, 4x1G SFP, LANBase Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
96 C1000-48T-4G-L Catalyst 1000 48port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
97 C1000-48T-4X-L Catalyst 1000 48port GE, 4x10G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
98 C1000-8FP-2G-L Catalyst 1000 8port GE, Full POE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
99 C1000-8FP-E-2G-L Catalyst 1000 8port GE, Full POE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
100 C1000-8P-2G-L Catalyst 1000 8port GE, POE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
101 C1000-8P-E-2G-L Catalyst 1000 8port GE, POE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
102 C1000-8T-2G-L Catalyst 1000 8 port GE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
103 C1000-8T-E-2G-L Catalyst 1000 8port GE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
Cisco Catalyst 2960 Series
104 WS-C2960CX-8TC-L Cisco Catalyst 2960-CX 8 Port Data Lan Base Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
105 WS-C3560CX-8PC-S Cisco Catalyst 3560-CX 8 Port PoE IP Base Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
106 WS-C3560CX-8TC-S Cisco Catalyst 3560-CX 8 Port Data IP Base Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
Cisco Catalyst 9200 Series
107 C9200-24P-E Catalyst 9200 24-port PoE+, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
108 C9200-24T-E Catalyst 9200 24-port data only, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
109 C9200-48P-E Catalyst 9200 48-port PoE+, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
110 C9200-48T-E Catalyst 9200 48-port data only, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
111 C9200-NM-2Q= Catalyst 9200 2 x 40G Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
112 C9200-NM-2Y= Catalyst 9200 2 x 25G Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
113 C9200-NM-4G Catalyst 9200 4 x 1G Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
114 C9200-NM-4G= Catalyst 9200 4 x 1G Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
115 C9200-NM-4X Catalyst 9200 4 x 10G Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
116 C9200-NM-4X= Catalyst 9200 4 x 10G Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
117 C9200L-24P-4G-E Catalyst 9200L 24-port PoE+, 4 x 1G, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
118 C9200L-24P-4X-E Catalyst 9200L 24-port PoE+, 4 x 10G, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
119 C9200L-24T-4G-E Catalyst 9200L 24-port data, 4 x 1G, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
120 C9200L-24T-4X-E Catalyst 9200L 24-port data, 4 x 10G ,Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
121 C9200L-48P-4G-E Catalyst 9200L 48-port PoE+, 4 x 1G, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
122 C9200L-48P-4X-E Catalyst 9200L 48-port PoE+, 4 x 10G, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
123 C9200L-48T-4G-E Catalyst 9200L 48-port data, 4 x 1G, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
124 C9200L-48T-4X-E Catalyst 9200L 48-port data, 4 x 10G ,Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
Cisco Catalyst 9300 Series
125 C9300-24P-A Catalyst 9300 24-port PoE+, Network Advantage Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
126 C9300-24P-E Catalyst 9300 24-port PoE+, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
127 C9300-24T-A Catalyst 9300 24-port data only, Network Advantage Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
128 C9300-24T-E Catalyst 9300 24-port data only, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
129 C9300-24U-A Catalyst 9300 24-port UPOE, Network Advantage Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
130 C9300-24U-E Catalyst 9300 24-port UPOE, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
131 C9300-48P-A Catalyst 9300 48-port PoE+, Network Advantage Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
132 C9300-48P-E Catalyst 9300 48-port PoE+, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
133 C9300-48T-A Catalyst 9300 48-port data only, Network Advantage Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
134 C9300-48T-E Catalyst 9300 48-port data only, Network Essentials Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
135 C9300-NM-2Q Catalyst 9300 2 x 40GE Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
136 C9300-NM-2Y Catalyst 9300 2 x 25GE Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
137 C9300-NM-4G Catalyst 9300 4 x 1GE Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
138 C9300-NM-4M Catalyst 9300 4 x mGig Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
139 C9300-NM-8X Catalyst 9300 8 x 10GE Network Module Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
140 C9300L-24P-4G-E Catalyst 9300L 24p PoE, Network Essentials ,4x1G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
141 C9300L-24P-4X-E Catalyst 9300L 24p PoE, Network Essentials ,4x10G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
142 C9300L-24T-4G-E Catalyst 9300L 24p data, Network Essentials ,4x1G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
143 C9300L-24T-4X-E Catalyst 9300L 24p data, Network Essentials ,4x10G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
144 C9300L-48P-4G-E Catalyst 9300L 48p PoE, Network Essentials ,4x1G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
145 C9300L-48P-4X-E Catalyst 9300L 48p PoE, Network Essentials ,4x10G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
146 C9300L-48T-4G-E Catalyst 9300L 48p data, Network Essentials ,4x1G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
147 C9300L-48FP-4G-E Catalyst 9300L 48p Full PoE, Network Essentials,4x1G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
148 C9300L-48FP-4X-E Catalyst 9300L 48p Full PoE, Network Essentials,4x10G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
149 C9300L-48T-4X-E Catalyst 9300L 48p data, Network Essentials ,4x10G Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
Cisco Business Series CBS
150 CBS110-16PP-EU CBS110 Unmanaged 16-port GE, Partial PoE Chiếc Liên hệ
151 CBS110-16T-EU CBS110 Unmanaged 16-port GE Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
152 CBS110-24PP-EU CBS110 Unmanaged 24-port GE, Partial PoE, 2x1G SFP Shared Chiếc Liên hệ
153 CBS110-24T-EU CBS110 Unmanaged 24-port GE, 2x1G SFP Shared Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
154 CBS110-5T-D-EU CBS110 Unmanaged 5-port GE, Desktop, Ext PS Chiếc Liên hệ
155 CBS110-8PP-D-EU CBS110 Unmanaged 8-port GE, Partial PoE, Desktop, Ext PS Chiếc Liên hệ
156 CBS110-8T-D-EU CBS110 Unmanaged 8-port GE, Desktop, Ext PS Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
157 CBS250-16P-2G-EU CBS250 Smart 16-port GE, PoE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
158 CBS250-16T-2G-EU CBS250 Smart 16-port GE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
159 CBS250-24FP-4G-EU CBS250 Smart 24-port GE, Full PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ  STOCK – GIÁ SỐC
160 CBS250-24FP-4X-EU CBS250 Smart 24-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
161 CBS250-24P-4G-EU CBS250 Smart 24-port GE, PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
162 CBS250-24P-4X-EU CBS250 Smart 24-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
163 CBS250-24PP-4G-EU CBS250 Smart 24-port GE, Partial PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
164 CBS250-24T-4G-EU CBS250 Smart 24-port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
165 CBS250-24T-4X-EU CBS250 Smart 24-port GE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
166 CBS250-48P-4G-EU CBS250 Smart 48-port GE, PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
167 CBS250-48P-4X-EU CBS250 Smart 48-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
168 CBS250-48PP-4G-EU CBS250 Smart 48-port GE, Partial PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
169 CBS250-48T-4G-EU CBS250 Smart 48-port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
170 CBS250-48T-4X-EU CBS250 Smart 48-port GE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
171 CBS250-8FP-E-2G-EU CBS250 Smart 8-port GE, Full PoE, Ext PS, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
172 CBS250-8P-E-2G-EU CBS250 Smart 8-port GE, PoE, Ext PS, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
173 CBS250-8PP-E-2G-EU CBS250 Smart 8-port GE, Partial PoE, Ext PS, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
174 CBS250-8T-D-EU CBS250 Smart 8-port GE, Desktop, Ext PSU Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
175 CBS250-8T-E-2G-EU CBS250 Smart 8-port GE, Ext PS, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
176 CBS220-16P-2G-EU CBS220 Smart 16-port GE, PoE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
177 CBS220-16T-2G-EU CBS220 Smart 16-port GE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
178 CBS220-24FP-4G-EU CBS220 Smart 24-port GE, Full PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
179 CBS220-24FP-4X-EU CBS220 Smart 24-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
180 CBS220-24P-4G-EU CBS220 Smart 24-port GE, PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
181 CBS220-24P-4X-EU CBS220 Smart 24-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
182 CBS220-24T-4G-EU CBS220 Smart 24-port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
183 CBS220-24T-4X-EU CBS220 Smart 24-port GE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
184 CBS220-48FP-4X-EU CBS220 Smart 48-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
185 CBS220-48P-4G-EU CBS220 Smart 48-port GE, PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
186 CBS220-48P-4X-EU CBS220 Smart 48-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
187 CBS220-48T-4G-EU CBS220 Smart 48-port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
188 CBS220-48T-4X-EU CBS220 Smart 48-port GE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
189 CBS220-8FP-E-2G-EU CBS220 Smart 8-port GE, Full PoE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
190 CBS220-8P-E-2G-EU CBS220 Smart 8-port GE, PoE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
191 CBS220-8T-E-2G-EU CBS220 Smart 8-port GE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
192 CBS350-12NP-4X-EU CBS350 Managed 12-port 5GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
193 CBS350-12XS-EU Cisco Business 350-12XS Managed Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
194 CBS350-12XT-EU CBS350 Managed 12-port 10GE, 2x10G SFP+ Shared Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
195 CBS350-16FP-2G-EU CBS350 Managed 16-port GE, Full PoE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
196 CBS350-16P-2G-EU CBS350 Managed 16-port GE, PoE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
197 CBS350-16P-E-2G-EU CBS350 Managed 16-port GE, PoE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
198 CBS350-16T-2G-EU CBS350 Managed 16-port GE, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
199 CBS350-16T-E-2G-EU CBS350 Managed 16-port GE, Ext PS, 2x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
200 CBS350-16XTS-EU Cisco Business 350-16XTS Managed Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
201 CBS350-24FP-4G-EU CBS350 Managed 24-port GE, Full PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
202 CBS350-24FP-4X-EU CBS350 Managed 24-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
203 CBS350-24MGP-4X-EU CBS350 Managed 4-port 2.5GE, 20-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
204 CBS350-24NGP-4X-EU CBS350 Managed 8-port 5GE, 16-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
205 CBS350-24P-4G-EU CBS350 Managed 24-port GE, PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
206 CBS350-24P-4X-EU CBS350 Managed 24-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
207 CBS350-24S-4G-EU CBS350 Managed 24-port SFP, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
208 CBS350-24T-4G-EU CBS350 Managed 24-port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
209 CBS350-24T-4X-EU CBS350 Managed 24-port GE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
210 CBS350-24XS-EU CBS350 Managed 24-port SFP+, 4x10GE Shared Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
211 CBS350-24XT-EU CBS350 Managed 24-port 10GE, 4x10G SFP+ Shared Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
212 CBS350-24XTS-EU Cisco Business 350-24XTS Managed Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
213 CBS350-48FP-4G-EU CBS350 Managed 48-port GE, Full PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
214 CBS350-48FP-4X-EU CBS350 Managed 48-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
215 CBS350-48NGP-4X-EU CBS350 Managed 8-port 5GE, 40-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
216 CBS350-48P-4G-EU CBS350 Managed 48-port GE, PoE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
217 CBS350-48P-4X-EU CBS350 Managed 48-port GE, PoE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
218 CBS350-48T-4G-EU CBS350 Managed 48-port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
219 CBS350-48T-4X-EU CBS350 Managed 48-port GE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
220 CBS350-48XT-4X-EU CBS350 Managed 48-port 10GE, 4x10G SFP+ Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
221 CBS350-8FP-2G-EU CBS350 Managed 8-port GE, Full PoE, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
222 CBS350-8FP-E-2G-EU CBS350 Managed 8-port GE, Full PoE, Ext PS, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
223 CBS350-8MGP-2X-EU CBS350 Managed 2-port 2.5GE, 6-port GE, PoE, 2x10G combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
224 CBS350-8MP-2X-EU CBS350 Managed 8-port 2.5GE, PoE, 2x10G combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
225 CBS350-8P-2G-EU CBS350 Managed 8-port GE, PoE, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
226 CBS350-8P-E-2G-EU CBS350 Managed 8-port GE, PoE, Ext PS, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
227 CBS350-8S-E-2G-EU CBS350 Managed 8-port SFP, Ext PS, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
228 CBS350-8T-E-2G-EU CBS350 Managed 8-port GE, Ext PS, 2x1G Combo Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
229 CBS350-8XT-EU CBS350 Managed 8-port 10GE, 2x10G SFP+ Shared Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
230 CBS350-48T-4G-UK CBS350 Managed 48-port GE, 4x1G SFP Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
 Module
231 MGBLH1 Gigabit Ethernet LH Mini-GBIC SFP Transceiver Chiếc Liên hệ
232 MGBLX1 Gigabit Ethernet LX Mini-GBIC SFP Transceiver Chiếc Liên hệ
233 MGBSX1 Gigabit Ethernet SX Mini-GBIC SFP Transceiver Chiếc Liên hệ
234 MGBT1 Gigabit Ethernet 1000 Base-T Mini-GBIC SFP Transceiver Chiếc Liên hệ
235 SFP-10G-LR= 10GBASE-LR SFP Module Chiếc Liên hệ
236 SFP-10G-SR 10GBASE-SR SFP Module Chiếc Liên hệ
237 SFP-10G-SR= 10GBASE-SR SFP Module Chiếc Liên hệ
238 SFP-10G-SR-S= 10GBASE-SR SFP Module, Enterprise-Class Chiếc Liên hệ
239 GLC-LH-SMD= 1000BASE-LX/LH SFP transceiver module, MMF/SMF, 1310nm, DOM Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
240 GLC-SX-MMD 1000BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850nm, DOM Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
241 GLC-SX-MMD= 1000BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850nm, DOM Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
242 GLC-TE= 1000BASE-T SFP transceiver module for Category 5 copper wire Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
243 QSFP-40/100-SRBD= 100G and 40GBASE SR-BiDi QSFP Transceiver, LC, 100m OM4 MMF Chiếc Liên hệ
244 QSFP-40/100-SRBD 100G and 40GBASE SR-BiDi QSFP Transceiver, LC, 100m OM4 MMF Chiếc Liên hệ
245 QSFP-40G-ER4= QSFP 40GBASE-ER4 Transceiver Module, LC, 40KM Chiếc Liên hệ
246 QSFP-40G-CSR-S= 40GBASE-CSR QSFP Transceiver Module with LC Connector Chiếc Liên hệ
247 QSFP-40G-CSR-S 40GBASE-CSR QSFP Transceiver Module with LC Connector Chiếc Liên hệ
248 SFP-25G-SR-S= 25GBASE-SR SFP Module Chiếc Liên hệ
249 SFP-25G-SR-S 25GBASE-SR SFP Module Chiếc Liên hệ
250 SFP-10/25G-CSR-S= Dual Rate 10/25GBASE-CSR SFP Module Chiếc Liên hệ
251 SFP-10/25G-CSR-S Dual Rate 10/25GBASE-CSR SFP Module Chiếc Liên hệ
252 SFP-10/25G-LR-S= 10/25GBASE-LR SFP28 Module Chiếc Liên hệ
253 SFP-25G-ER-I= 25GBASE-ER SFP28 iTemp Module Chiếc Liên hệ
254 SFP-10G-ER= 10GBASE-ER SFP Module Chiếc Liên hệ
255 SFP-10G-ER 10GBASE-ER SFP Module Chiếc Liên hệ
256 SFP-10G-ER-S= 10GBASE-ER SFP Module, Enterprise-Class Chiếc Liên hệ
257 SFP-10G-T-X= 10GBASE-T SFP+ transceiver module for Category 6A cables Chiếc Liên hệ
258 GLC-ZX-SMD= 1000BASE-ZX SFP transceiver module, SMF, 1550nm, DOM Chiếc Liên hệ
259 GLC-EX-SMD= 1000BASE-EX SFP transceiver module, SMF, 1310nm, DOM Chiếc Liên hệ
260 GLC-LX-SM-RGD 1000Mbps Single Mode Rugged SFP Chiếc Liên hệ
Controller
261 C9800-L-C-K9 Cisco Catalyst 9800-L Wireless Controller_Copper Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
262 C9800-L-F-K9 Cisco Catalyst 9800-L Wireless Controller_Fiber Uplink Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
Firewall
263 FPR1120-ASA-K9 Cisco Firepower 1120 ASA Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
264 FPR1120-NGFW-K9 Cisco Firepower 1120 NGFW Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
265 FPR1140-ASA-K9 Cisco Firepower 1140 ASA Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
266 FPR1140-NGFW-K9 Cisco Firepower 1140 NGFW Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
267 FPR1150-ASA-K9 Cisco Firepower 1150 ASA Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
268 FPR1150-NGFW-K9 Cisco Firepower 1150 NGFW Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
269 FPR2110-ASA-K9 Cisco Firepower 2110 ASA Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
270 FPR2110-NGFW-K9 Cisco Firepower 2110 NGFW Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
271 FPR2120-ASA-K9 Cisco Firepower 2120 ASA Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
272 FPR2120-NGFW-K9 Cisco Firepower 2120 NGFW Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
273 FPR2130-ASA-K9 Cisco Firepower 2130 ASA Appliance, 1U, 1 x NetMod Bay Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
274 FPR2130-NGFW-K9 Cisco Firepower 2130 NGFW Appliance, 1U, 1 x NetMod Bay Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
275 FPR1010E-ASA-K9 Cisco Firepower 1010E ASA Non-PoE Appliance, Desktop Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
276 FPR1010E-NGFW-K9 Cisco Firepower 1010E NGFW Non-POE Appliance, Desktop Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
277 FPR3105-ASA-K9 Cisco Secure Firewall 3105 ASA Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
278 FPR3105-NGFW-K9 Cisco Secure Firewall 3105 NGFW Appliance, 1U Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
279 FPR1010-ASA-K9 Cisco Firepower 1010 ASA Appliance, Desktop Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
280 FPR1010-NGFW-K9 Cisco Firepower 1010 NGFW Appliance, Desktop Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
Rounter
281 ISR4221/K9 Cisco ISR 4221 (2GE,2NIM,8G FLASH,4G DRAM,IPB) Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
282 ISR4221-SEC/K9 Cisco ISR 4221 SEC Bundle with SEC lic Chiếc Liên hệ
283 ISR4321/K9 Cisco ISR 4321 (2GE,2NIM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
82 ISR1100-6G ISR1100 Router, 4 GE LAN/WAN Ports and 2 SFP ports, 4GB RAM Chiếc Liên hệ
284 ISR4331/K9 Cisco ISR 4331 (3GE,2NIM,1SM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) Chiếc Liên hệ
Cisco SF/SG/SX Switches Series
285 SF350-24-K9-EU Cisco SF350-24 24-port 10/100 Managed Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
286 SF350-24MP-K9-EU Cisco SF350-24MP 24-port 10/100 Max PoE Managed Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
287 SF350-24P-K9-EU Cisco SF350-24P 24-port 10/100 POE Managed Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
288 SF350-48P-K9-EU Cisco SF350-48P 48-port 10/100 POE Managed Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
289 SF95-24-AS SF95-24 24-Port 10/100 Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
290 SF95D-08-AS SF95D-08 8-Port 10/100 Desktop Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC
291 SF95D-16-AS SF95D-16 16-Port 10/100 Desktop Switch Chiếc Liên hệ STOCK – GIÁ SỐC

SSS Việt Nam tự hào là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm thiết bị mạng đến từ thương hiệu Cisco. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, chúng tôi hiểu được nhu cầu khách hàng của mình, để từ đó đưa đến tay các bạn sản phẩm với chất lượng tốt nhất, cam kết bảo hành, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và luôn sẵn lòng hỗ trợ, tư vấn lắp đăt. Liên hệ ngay với chúng tôi:

Công Ty Cổ Phần SSS Việt Nam
Trụ sở: Số 275 Đường Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội
VPGD: SSS Building, 10 Ngách 2 Ngõ 124 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Điện thoại: (+84-48)35148999  –  Fax: (84-48) 36285892
Hotline: +84 982 82 59 82
Địa chỉ email:Contact@sss.net.vn
Skype ID: tuanpt38

Bảng giá thiết bị mạng Aruba mới nhất 2024
Tìm hiểu về Cisco SD-WAN 

Để lại một bình luận Hủy

Bạn phải đăng nhập để gửi bình luận.

CHUYÊN MỤC
  • Sản phẩm – giải pháp
    • Chuyên mục Aruba
    • Chuyên mục Cisco
    • Chuyên mục Fortinet
    • Chuyên mục H3C
    • Chuyên mục Juniper
    • Chuyên mục Ruijie
  • Tin công ty
    • Giới thiệu công ty
    • Hướng dẫn mua hàng
    • Thông tin tuyển dụng
    • Tin khuyến mãi
  • Tin Tức Công Nghệ
  • Tư vấn – hỗ trợ
    • Cấu hình / Lắp đặt
    • Đánh giá từ chuyên gia
BÀI VIẾT MỚI
  • TUYỂN DỤNG THÁNG 8/2026: Kỹ Sư Hệ Thống Mạng Networking Cisco, Aruba, Ruijie
  • SSS Việt Nam Trở Thành Nhà Phân Phối Ủy Quyền Edgecore Networks: Bước Ngoặt Cho Giải Pháp Mạng Mở Tại Việt Nam
  • TUYỂN DỤNG THÁNG 3/2026: Kỹ Sư Hệ Thống Mạng Networking Cisco, Aruba,Ruijie
  • TUYỂN DỤNG: Trưởng phòng tư vấn & triển khai hạ tầng mạng – wifi
  • Aruba giá sốc tháng 8 dành cho doanh nghiệp
Logo
Công ty Cổ Phần SSS Việt Nam
VPGD: SSS Building, 10 Ngách 2 Ngõ 124 phố Minh Khai, Phường Tương Mai, Hà Nội.
Chi nhánh Hồ Chí Minh: 46 Năm Châu, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
GPKD số 0107.520.682 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Thành Phố Hà Nội cấp ngày 27/7/2016
Dịch vụ
  • Tư vấn giải pháp mạng
  • Quản lý hệ thống CNTT
  • Tích hợp hệ thống
  • Triển khai - Quản lý dụ án
  • Cho thuê thiết bị CNTT
  • Ảo hóa & Điện toán đám mây
Giải pháp
  • Trung tâm dữ liệu
  • Mạng doanh nghiệp
  • Thiết bị & Bảo mật mạng
  • Máy chủ- Lưu trữ
  • Mạng không dây - Wifi
  • Mạng Quang - 5G
Hỗ trợ
  • Hướng dẫn mua hàng
  • Phương thức thanh toán
  • Chính sách bảo hành
  • Chính sách vận chuyển
  • Chính sách hỗ trợ đổi trả
  • Chính sách bảo mật
Công ty
  • Giới thiệu
  • Dự án tiêu biểu
  • Tuyển dụng
  • Hợp tác cùng SSS
  • Tin tức sự kiện
  • Liên hệ
  • Bản đồ
  • Google News
dk_bct Copyright © 2023 SSS.NET.VN. All Right Reserved
Copyright 2026 © Flatsome Theme
  • Tất cả sản phẩm
  • Switch
    • Switch Cisco
      • Cisco Catalyst 9500 Series
      • Cisco Catalyst 9300 Series
      • Cisco Catalyst 9200 Series
      • Cisco Catalyst 1300 Series
      • Cisco Catalyst 1200 Series
      • Cisco Catalyst 1000 Series
      • Cisco Catalyst 3850 Series
      • Cisco Catalyst 3650 Series
      • Cisco Catalyst 2960 Series
      • Cisco SF/SG/SX Switches Series
      • Cisco Business Series CBS
      • Cisco Industrial Ethernet 1000 Series
      • Cisco Industrial Ethernet 2000 Series
      • Cisco Industrial Ethernet 2000u Series
    • Switch Aruba
      • Aruba 2530 Switch Series
      • Aruba 2540 Switch Series
      • Aruba 2930 Switch Series
      • Aruba 3810 Switch Series
      • Aruba 5400 Switch Series
      • Aruba CX 4100 Switch Series
      • Aruba CX 6100 Switch Series
      • Aruba CX 6200 Switch Series
      • Aruba CX 6300 Switch Series
      • Aruba CX 6400 Switch Series
      • Aruba CX 8320 Switch Series
      • Aruba CX 8360 Switch Series
      • Aruba CX 8400 Switch Series
      • Aruba Instant On 1930 Series
      • Aruba Instant On 1960 Series
    • Switch H3C
    • Switch Ruijie
    • Switch Meraki
    • Switch HPE
      • HPE OfficeConnect 1950 Switch Series
    • Switch Linksys
  • Wifi – Access Point
    • Wifi Aruba
      • Aruba Wireless Access Points
      • Aruba Gateways and Controllers
    • Cisco Wifi
      • Cisco Aironet Access Point
      • Cisco Wireless Access Point
      • Cisco Wireless Controllers
    • Ruijie Wifi
    • Cisco Meraki Wifi
    • H3C Wifi
  • Firewall
    • Firewall Cisco
    • Firewall Cisco Meraki
    • Firewall Fortinet
    • Firewall H3C
    • Firewall Sonicwall
  • Router
    • Router Cisco
    • Router Cisco Meraki
    • Router H3C
    • Router Linksys
  • Module quang
    • Module Quang Aruba
    • Module Quang Cisco
    • Module Quang Gigalight
    • Module Quang HPE
  • Phụ kiện mạng
    • Converter Quang
    • Dây Nguồn
    • Dây Nhẩy Quang
  • Software license
  • Đối tác
  • Hỗ trợ
    • Administration Guide
    • Download Tài Liệu
    • Kiểm tra giá List
    • Kiểm tra Bảo Hành
    • Kiểm tra EoL & EoS
    • Yêu cầu Demo giải pháp
    • Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
  • Về Chúng Tôi
    • Giới Thiệu Công Ty
    • Chứng nhận SSS
    • Dự Án Tiêu Biểu
    • Khách hàng
    • Bản tin SSS
    • Tuyển Dụng
    • Thông Tin Liên Hệ
  • Hợp tác cùng SSS
  • Dịch Vụ
    • Tư Vấn Giải Pháp Mạng Doanh Nghiệp
    • Dịch Vụ Cho Thuê Thiết Bị
    • Dịch Vụ Quản Lý Hệ Thống CNTT
    • Dịch Vụ Tích Hợp Hệ Thống
    • Dịch Vụ Triển Khai & Quản Lý Dự Án
    • Giải Pháp Và Dịch Vụ Cloud
  • Giải pháp
    • Mạng Doanh Nghiệp
      • ISP/ Large Enterprise Networking
      • Campus/ Enterprise Networking
      • SMB/ SOHO Networking
    • Wifi – Mạng không dây
      • SMB, Office & Building
      • Hotels & Hospitality
      • Schools, Universities and Campus
      • Industrial
    • Mạng Quang
      • Access Network
      • Data Center
      • WDM/ Coherent
      • 5G Network
    • Trung Tâm Dữ Liệu
      • DC Switching Solution
      • DC Infrastructure Solution
      • DC SDN Solution
    • Máy Chủ – Lưu Trữ
      • Intel based servers Solution
      • Unix based servers
      • Enterprise Data Storage
    • Bảo Mật Mạng
      • Network Intrusion Prevention System
      • WEB Apllicaiton Security
      • Mail Security
      • Next Generation Firewall (NGFW)
  • Tin Tức Công Nghệ
  • Đăng nhập
Yêu cầu tư vấn ngay Gọi Hotline ngay Chat Zalo với chúng tôi Chat Facebook với chúng tôi
mail
YÊU CẦU TƯ VẤN NGAY
icon
icon

    GỬI YÊU CẦU TỚI CHUYÊN GIA
    Kính chào quý khách. Hãy để lại lời nhắn để nhận tư vấn từ Chuyên gia. Chúng tôi sẽ liên hệ tới quý khách trong thời gian sớm nhất..
    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Email
    Báo giá sản phẩm Cisco, Aruba, Ruijie, H3C...Hỗ trợ lên BOM dự ánHỗ trợ tư vấn kỹ thuật, giải pháp
    Lời nhắn
    Mã Captcha *
    captcha

      YÊU CẦU BÁO GIÁ / HỖ TRỢ SẢN PHẨM
      Vui lòng để lại số điện thoại. Chúng tôi sẽ liên hệ lại tới quý khách.
      icon Hotline Hỗ trợ doanh nghiệp: 0982825982
      icon Hotline Hỗ trợ tư vấn giải pháp: 0974398837
      icon Phòng Kinh Doanh Hà Nội: 0899500500
      icon Phòng Kinh Doanh Phía Nam: 0905804488
      icon Phòng Kinh Doanh Phân Phối : 0934689922
      icon Phòng Kinh Doanh Dự Án: 0904373739
      icon Phòng Kinh Doanh Ruijie: 0888036677
      Liện hệ ngay để nhận tư vấn tốt nhất
      Hotline Hỗ trợ Doanh nghiệp 0982825982
      icon
      Hotline Hỗ trợ tư vấn giải pháp 0974398837
      icon
      Phòng Kinh Doanh Hà Nội 0899500500
      icon
      Phòng Kinh Doanh Phía Nam 0905804488
      icon
      Phòng Kinh Doanh Phân Phối 0934689922
      icon
      Phòng Kinh Doanh Dự Án 0904373739
      icon
      Phòng Kinh Doanh Ruijie 0358917888
      icon
      icon Đăng ký tư vấn ngay icon Gọi Hotline ngay icon Chat Zalo với chúng tôi icon Chat Facebook với chúng tôi icon Địa điểm mua hàng
      Thông tin đã được gửi thành công Cửa sổ sẽ tự động đóng sau giây Xin cảm ơn quý khách.
      Thông tin đã được gửi, nhưng không thành công do mạng. Quý khách vui lòng gửi lại thông tin. Cửa sổ sẽ tự động đóng sau giây Xin cảm ơn quý khách.

      Đăng nhập

      Quên mật khẩu?

      Đăng ký

      Thông tin cá nhân của bạn sẽ được sử dụng để tăng cường trải nghiệm sử dụng website, để quản lý truy cập vào tài khoản của bạn, và cho các mục đích cụ thể khác được mô tả trong chính sách riêng tư của chúng tôi.