Cisco là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và mạng trên toàn thế giới.
Các sản phẩm và dịch vụ của Cisco bao gồm:
- Thiết bị mạng: Cisco sản xuất các thiết bị như bộ định tuyến (router), bộ chuyển mạch (switch), thiết bị bảo mật mạng, và các thiết bị mạng không dây (wireless).
- Phần mềm và giải pháp: Cisco cung cấp các giải pháp phần mềm như hệ điều hành mạng, phần mềm quản lý mạng, giải pháp phần mềm cho trung tâm dữ liệu, và các ứng dụng phần mềm cho các môi trường doanh nghiệp.
- Dịch vụ: Ngoài sản phẩm, Cisco cung cấp các dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn, triển khai hệ thống, và quản lý mạng cho khách hàng trên toàn thế giới.
Dưới đây là bảng giá sản phẩm thiết bị mạng Cisco mà SSS Việt Nam đang phân phối chính thức. Quý khách có nhu cầu mua hàng, hay thắc mắc cần giải đáp liên hệ ngay với chúng tôi theo thông tin phía dưới bài viết để được hỗ trợ.
| STT | Part Number | Mô tả | Đơn vị | Giá Tốt | Ghi chú |
| Cisco Catalyst 9200CX Series | |||||
| 1 | C9200CX-12P-2X2G-A | Catalyst 9000 Compact Switch 12 port PoE+, 240W, Adv | Chiếc | Liên hệ | |
| 2 | C9200CX-12P-2X2G-E | Catalyst 9000 Compact Switch 12-Port PoE+, 240W, Essentials | Chiếc | Liên hệ | |
| 3 | C9200CX-12P-2XGH-A | Catalyst 9000 Compact Switch 12 port PoE+, 240W,HVDC,Adv | Chiếc | Liên hệ | |
| 4 | C9200CX-12P-2XGH-E | Catalyst 9000 Compact Switch 12-Port PoE+, 240W,HVDC,Ess | Chiếc | Liên hệ | |
| 5 | C9200CX-12T-2X2G-A | Catalyst 9000 Compact Switch 12 Ports, Data Only, Adv | Chiếc | Liên hệ | |
| 6 | C9200CX-12T-2X2G-E | Catalyst 9000 Compact Switch 12-port Data Only, Essentials | Chiếc | Liên hệ | |
| 7 | C9200CX-8P-2X2G-A | Catalyst 9000 Compact Switch 8 port PoE+, 240W, Adv | Chiếc | Liên hệ | |
| 8 | C9200CX-8P-2X2G-E | Catalyst 9000 Compact Switch 8 port PoE+, 240W, Essentials | Chiếc | Liên hệ | |
| 9 | C9200CX-8P-2XGH-A | Catalyst 9000 Compact Switch 8 port PoE+, 240W,HVDC,Adv | Chiếc | Liên hệ | |
| 10 | C9200CX-8P-2XGH-E | Catalyst 9000 Compact Switch 8 port PoE+, 240W,HVDC,Ess | Chiếc | Liên hệ | |
| 11 | C9200CX-NW-1E-8 | C9200CX Network Essentials, 8-port 1Y | Chiếc | Liên hệ | |
| 12 | C9200CX-NW-1A-12 | C9200CX Network Advantage, 12-port 1Y | Chiếc | Liên hệ | |
| 13 | C9200CX-NW-1E-12 | C9200CX Network Essentials, 12-port 1Y | Chiếc | Liên hệ | |
| 14 | C9200CX-NW-1A-8 | C9200CX Network Advantage, 8-port 1Y | Chiếc | Liên hệ | |
| Switch Cisco Nexus 9000 series | |||||
| 15 | N9K-C9364C-GX | Nexus 9K ACI & NX-OS Leaf/Spine, 64p 40/100G QSFP28 | Chiếc | Liên hệ | |
| 16 | N9K-C93600CD-GX | Nexus 9300 with 28p 100G and 8p 400G | Chiếc | Liên hệ | |
| 17 | N9K-C93108TC-FX3P | Nexus 9300 48x 100M/1/2.5/5/10GT, 6x 100G Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 18 | N9K-C93180YC-FX3 | Nexus 9300 48p 1/10/25G, 6p 40/100G, MACsec,SyncE | Chiếc | Liên hệ | |
| 19 | N9K-C9348GC-FXP | Nexus 9300 with 48p 100M/1GT, 4p 10/25G & 2p 40/100G QSFP28 | Chiếc | Liên hệ | |
| Cisco Wireless Access Point | |||||
| 20 | C9115AXE-EWC-S | Cisco Embedded Wireless Controller on C9115AX Access Point | Chiếc | Liên hệ | |
| 21 | C9115AXI-EWC-S | Cisco Embedded Wireless Controller on C9115AX Access Point | Chiếc | Liên hệ | |
| 22 | C9120AXE-EWC-S | Cisco Embedded Wireless Controller on C9120AX Access Point | Chiếc | Liên hệ | |
| 23 | C9120AXI-EWC-S | Cisco Embedded Wireless Controller on C9120AX Access Point | Chiếc | Liên hệ | |
| 24 | C9105AXI-EWC-S | Cisco Embedded Wireless Controller on C9105AX Access Point | Chiếc | Liên hệ | |
| 25 | C9120AXE-S | C9120AX External 802.11ax 4×4:4 MIMO;IOT;BT5;mGig;USB;RHL | Chiếc | Liên hệ | |
| 26 | C9105AXI-S | Cisco Catalyst 9105AX Series | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 27 | C9115AXE-S | Cisco Catalyst 9115AX Series | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 28 | C9115AXI-S | Cisco Catalyst 9115AX Series | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 29 | C9120AXI-S | Cisco Catalyst 9120AX Series | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| Cisco Meraki Wifi & Switch Cisco Meraki | |||||
| 30 | MS120-24-HW | Meraki MS120-24 1G L2 Cloud Managed 24x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 31 | MS125-24-HW | Meraki MS125-24 10G L2 Cld-Mngd 24x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 32 | MR20-HW | Meraki MR20 Cloud Managed AP | Chiếc | Liên hệ | |
| 33 | MR70-HW | Meraki MR70 Cloud Managed AP | Chiếc | Liên hệ | |
| 34 | MR46-HW | Meraki MR46 Wi-Fi 6 Indoor AP | Chiếc | Liên hệ | |
| 35 | MR56-HW | Meraki MR56 Wi-Fi 6 Indoor AP | Chiếc | Liên hệ | |
| 36 | MX67C-HW-WW | Meraki MX67C LTE Router/Security Appliance – Worldwide | Chiếc | Liên hệ | |
| 37 | MX67-HW | Meraki MX67 Router/Security Appliance | Chiếc | Liên hệ | |
| 38 | MX67W-HW | Meraki MX67W Router/Security Appliance with 802.11ac | Chiếc | Liên hệ | |
| 39 | MX68CW-HW-WW | Meraki MX68CW LTE & 802.11ac Router/Security Appliance – WW | Chiếc | Liên hệ | |
| 40 | MX68-HW | Meraki MX68 Router/Security Appliance | Chiếc | Liên hệ | |
| 41 | MX68W-HW | Meraki MX68W Router/Security Appliance with 802.11ac | Chiếc | Liên hệ | |
| 42 | MX75-HW | Meraki MX75 Router/Security Appliance | Chiếc | Liên hệ | |
| 43 | Z3-HW | Meraki Z3 Cloud Managed Teleworker Gateway | Chiếc | Liên hệ | |
| 44 | MS120-24P-HW | Meraki MS120-24P 1G L2 Cld -Mngd 24x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 45 | MS120-48FP-HW | Meraki MS120-48FP 1G L2 Cld Managed 48x GigE 740W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 46 | MS120-48-HW | Meraki MS120-48 1G L2 Cloud Managed 48x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 47 | MS120-48LP-HW | Meraki MS120-48LP 1G L2 Cld Managed 48x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 48 | MS120-8FP-HW | Meraki MS120-8FP 1G L2 Cloud Managed 8x GigE 124W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 49 | MS120-8-HW | Meraki MS120-8 1G L2 Cloud Managed 8x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 50 | MS120-8LP-HW | Meraki MS120-8LP 1G L2 Cloud Managed 8x GigE 67W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 51 | MS125-24P-HW | Meraki MS125-24P 10G L2 Cld-Mngd 24x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 52 | MS125-48FP-HW | Meraki MS125-48FP 10G L2 Cld-Mngd 48x GigE 740W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 53 | MS125-48-HW | Meraki MS125-48 10G L2 Cld-Mngd 48x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 54 | MS125-48LP-HW | Meraki MS125-48LP 10G L2 Cld-Mngd 48x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 55 | MS210-24-HW | Meraki MS210-24 1G L2 Cld-Mngd 24x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 56 | MS210-24P-HW | Meraki MS210-24P 1G L2 Cld-Mngd 24x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 57 | MS210-48FP-HW | Meraki MS210-48FP 1G L2 Cld-Mngd 48x GigE 740W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 58 | MS210-48-HW | Meraki MS210-48 1G L2 Cld-Mngd 48x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 59 | MS210-48LP-HW | Meraki MS210-48LP 1G L2 Cld-Mngd 48x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 60 | MS225-24-HW | Meraki MS225-24 L2 Stck Cld-Mngd 24x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 61 | MS225-24P-HW | Meraki MS225-24P L2 Stck Cld-Mngd 24x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 62 | MS225-48FP-HW | Meraki MS225-48FP L2 Stck Cld-Mngd 48x GigE 740W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 63 | MS225-48-HW | Meraki MS225-48 L2 Stck Cld-Mngd 48x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 64 | MS225-48LP-HW | Meraki MS225-48LP L2 Stck Cld-Mngd 48x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 65 | MS250-24-HW | Meraki MS250-24 L3 Stck Cld-Mngd 24x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 66 | MS250-24P-HW | Meraki MS250-24P L3 Stck Cld-Mngd 24x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 67 | MS250-48FP-HW | Meraki MS250-48FP L3 Stck Cld-Mngd 48x GigE 740W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 68 | MS250-48-HW | Meraki MS250-48 L3 Stck Cld-Mngd 48x GigE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 69 | MS250-48LP-HW | Meraki MS250-48LP L3 Stck Cld-Mngd 48x GigE 370W PoE Switch | Chiếc | Liên hệ | |
| 70 | MR36-HW | Meraki MR36 Wi-Fi 6 Indoor AP | Chiếc | Liên hệ | |
| 71 | MR44-HW | Meraki MR44 WiFi 6 Indoor AP | Chiếc | Liên hệ | |
| 72 | MA-MOD-2X40G | Meraki MS390 2x40GE Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 73 | MR28-HW | Meraki MR28 Wi-Fi 6 Indoor AP | Chiếc | Liên hệ | |
| 74 | CW9162I-MR | Catalyst Wireless 9162I AP (W6E, tri-band 2×2) w/Meraki | Chiếc | Liên hệ | |
| 75 | CW9162I-ROW | Catalyst Wireless 9162I AP (W6E, tri-band 2×2) w/Reg ROW | Chiếc | Liên hệ | |
| 76 | CW9164I-MR | Catalyst 9164I AP (W6E, tri-band 4×4) w/Meraki | Chiếc | Liên hệ | |
| 77 | CW9166I-MR | Catalyst 9166I AP (W6E, tri-band 4×4) w/MERAKI | Chiếc | Liên hệ | |
| 78 | MA-MOD-8X10G | Meraki MS390 8x10GE Module | Chiếc | Liên hệ | |
| Cisco Catalyst C8200 | Liên hệ | ||||
| 79 | C8200-1N-4T | Cisco Catalyst C8200-1N-4T Router | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 80 | C8200L-1N-4T | Cisco Catalyst 8200L with 1-NIM slot and 4x1G WAN ports | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 81 | C8200-UCPE-1N8 | Catalyst 8200-uCPE Edge Series (8-core Intel) | Chiếc | Liên hệ | |
| Cisco Catalyst 1000 Series | |||||
| 82 | C1000-16FP-2G-L | Catalyst 1000 16port GE, Full POE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 83 | C1000-16P-2G-L | Catalyst 1000 16port GE, POE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 84 | C1000-16P-E-2G-L | Catalyst 1000 16port GE, POE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 85 | C1000-16T-2G-L | Catalyst 1000 16port GE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 86 | C1000-16T-E-2G-L | Catalyst 1000 16port GE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 87 | C1000-24FP-4G-L | Catalyst 1000 24port GE, Full POE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 88 | C1000-24P-4G-L | Catalyst 1000 24port GE, POE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 89 | C1000-24P-4X-L | Catalyst 1000 24 port GE, POE, 4 x 10G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 90 | C1000-24PP-4G-L | Catalyst 1000 24port GE, partial POE, 4x1G SFP, LANBase | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 91 | C1000-24T-4G-L | Catalyst 1000 24port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 92 | C1000-24T-4X-L | Catalyst 1000 24 port GE, 4x10G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 93 | C1000-48P-4G-L | Catalyst 1000 48port GE, POE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 94 | C1000-48P-4X-L | Catalyst 1000 48 port GE, POE, 4x10G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 95 | C1000-48PP-4G-L | Catalyst 1000 48port GE, partial POE, 4x1G SFP, LANBase | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 96 | C1000-48T-4G-L | Catalyst 1000 48port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 97 | C1000-48T-4X-L | Catalyst 1000 48port GE, 4x10G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 98 | C1000-8FP-2G-L | Catalyst 1000 8port GE, Full POE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 99 | C1000-8FP-E-2G-L | Catalyst 1000 8port GE, Full POE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 100 | C1000-8P-2G-L | Catalyst 1000 8port GE, POE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 101 | C1000-8P-E-2G-L | Catalyst 1000 8port GE, POE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 102 | C1000-8T-2G-L | Catalyst 1000 8 port GE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 103 | C1000-8T-E-2G-L | Catalyst 1000 8port GE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| Cisco Catalyst 2960 Series | |||||
| 104 | WS-C2960CX-8TC-L | Cisco Catalyst 2960-CX 8 Port Data Lan Base | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 105 | WS-C3560CX-8PC-S | Cisco Catalyst 3560-CX 8 Port PoE IP Base | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 106 | WS-C3560CX-8TC-S | Cisco Catalyst 3560-CX 8 Port Data IP Base | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| Cisco Catalyst 9200 Series | |||||
| 107 | C9200-24P-E | Catalyst 9200 24-port PoE+, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 108 | C9200-24T-E | Catalyst 9200 24-port data only, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 109 | C9200-48P-E | Catalyst 9200 48-port PoE+, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 110 | C9200-48T-E | Catalyst 9200 48-port data only, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 111 | C9200-NM-2Q= | Catalyst 9200 2 x 40G Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 112 | C9200-NM-2Y= | Catalyst 9200 2 x 25G Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 113 | C9200-NM-4G | Catalyst 9200 4 x 1G Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 114 | C9200-NM-4G= | Catalyst 9200 4 x 1G Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 115 | C9200-NM-4X | Catalyst 9200 4 x 10G Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 116 | C9200-NM-4X= | Catalyst 9200 4 x 10G Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 117 | C9200L-24P-4G-E | Catalyst 9200L 24-port PoE+, 4 x 1G, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 118 | C9200L-24P-4X-E | Catalyst 9200L 24-port PoE+, 4 x 10G, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 119 | C9200L-24T-4G-E | Catalyst 9200L 24-port data, 4 x 1G, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 120 | C9200L-24T-4X-E | Catalyst 9200L 24-port data, 4 x 10G ,Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 121 | C9200L-48P-4G-E | Catalyst 9200L 48-port PoE+, 4 x 1G, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 122 | C9200L-48P-4X-E | Catalyst 9200L 48-port PoE+, 4 x 10G, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 123 | C9200L-48T-4G-E | Catalyst 9200L 48-port data, 4 x 1G, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 124 | C9200L-48T-4X-E | Catalyst 9200L 48-port data, 4 x 10G ,Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| Cisco Catalyst 9300 Series | |||||
| 125 | C9300-24P-A | Catalyst 9300 24-port PoE+, Network Advantage | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 126 | C9300-24P-E | Catalyst 9300 24-port PoE+, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 127 | C9300-24T-A | Catalyst 9300 24-port data only, Network Advantage | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 128 | C9300-24T-E | Catalyst 9300 24-port data only, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 129 | C9300-24U-A | Catalyst 9300 24-port UPOE, Network Advantage | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 130 | C9300-24U-E | Catalyst 9300 24-port UPOE, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 131 | C9300-48P-A | Catalyst 9300 48-port PoE+, Network Advantage | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 132 | C9300-48P-E | Catalyst 9300 48-port PoE+, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 133 | C9300-48T-A | Catalyst 9300 48-port data only, Network Advantage | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 134 | C9300-48T-E | Catalyst 9300 48-port data only, Network Essentials | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 135 | C9300-NM-2Q | Catalyst 9300 2 x 40GE Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 136 | C9300-NM-2Y | Catalyst 9300 2 x 25GE Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 137 | C9300-NM-4G | Catalyst 9300 4 x 1GE Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 138 | C9300-NM-4M | Catalyst 9300 4 x mGig Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 139 | C9300-NM-8X | Catalyst 9300 8 x 10GE Network Module | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 140 | C9300L-24P-4G-E | Catalyst 9300L 24p PoE, Network Essentials ,4x1G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 141 | C9300L-24P-4X-E | Catalyst 9300L 24p PoE, Network Essentials ,4x10G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 142 | C9300L-24T-4G-E | Catalyst 9300L 24p data, Network Essentials ,4x1G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 143 | C9300L-24T-4X-E | Catalyst 9300L 24p data, Network Essentials ,4x10G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 144 | C9300L-48P-4G-E | Catalyst 9300L 48p PoE, Network Essentials ,4x1G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 145 | C9300L-48P-4X-E | Catalyst 9300L 48p PoE, Network Essentials ,4x10G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 146 | C9300L-48T-4G-E | Catalyst 9300L 48p data, Network Essentials ,4x1G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 147 | C9300L-48FP-4G-E | Catalyst 9300L 48p Full PoE, Network Essentials,4x1G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 148 | C9300L-48FP-4X-E | Catalyst 9300L 48p Full PoE, Network Essentials,4x10G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 149 | C9300L-48T-4X-E | Catalyst 9300L 48p data, Network Essentials ,4x10G Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| Cisco Business Series CBS | |||||
| 150 | CBS110-16PP-EU | CBS110 Unmanaged 16-port GE, Partial PoE | Chiếc | Liên hệ | |
| 151 | CBS110-16T-EU | CBS110 Unmanaged 16-port GE | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 152 | CBS110-24PP-EU | CBS110 Unmanaged 24-port GE, Partial PoE, 2x1G SFP Shared | Chiếc | Liên hệ | |
| 153 | CBS110-24T-EU | CBS110 Unmanaged 24-port GE, 2x1G SFP Shared | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 154 | CBS110-5T-D-EU | CBS110 Unmanaged 5-port GE, Desktop, Ext PS | Chiếc | Liên hệ | |
| 155 | CBS110-8PP-D-EU | CBS110 Unmanaged 8-port GE, Partial PoE, Desktop, Ext PS | Chiếc | Liên hệ | |
| 156 | CBS110-8T-D-EU | CBS110 Unmanaged 8-port GE, Desktop, Ext PS | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 157 | CBS250-16P-2G-EU | CBS250 Smart 16-port GE, PoE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 158 | CBS250-16T-2G-EU | CBS250 Smart 16-port GE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 159 | CBS250-24FP-4G-EU | CBS250 Smart 24-port GE, Full PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 160 | CBS250-24FP-4X-EU | CBS250 Smart 24-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 161 | CBS250-24P-4G-EU | CBS250 Smart 24-port GE, PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 162 | CBS250-24P-4X-EU | CBS250 Smart 24-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 163 | CBS250-24PP-4G-EU | CBS250 Smart 24-port GE, Partial PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 164 | CBS250-24T-4G-EU | CBS250 Smart 24-port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 165 | CBS250-24T-4X-EU | CBS250 Smart 24-port GE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 166 | CBS250-48P-4G-EU | CBS250 Smart 48-port GE, PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 167 | CBS250-48P-4X-EU | CBS250 Smart 48-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 168 | CBS250-48PP-4G-EU | CBS250 Smart 48-port GE, Partial PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 169 | CBS250-48T-4G-EU | CBS250 Smart 48-port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 170 | CBS250-48T-4X-EU | CBS250 Smart 48-port GE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 171 | CBS250-8FP-E-2G-EU | CBS250 Smart 8-port GE, Full PoE, Ext PS, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 172 | CBS250-8P-E-2G-EU | CBS250 Smart 8-port GE, PoE, Ext PS, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 173 | CBS250-8PP-E-2G-EU | CBS250 Smart 8-port GE, Partial PoE, Ext PS, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 174 | CBS250-8T-D-EU | CBS250 Smart 8-port GE, Desktop, Ext PSU | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 175 | CBS250-8T-E-2G-EU | CBS250 Smart 8-port GE, Ext PS, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 176 | CBS220-16P-2G-EU | CBS220 Smart 16-port GE, PoE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 177 | CBS220-16T-2G-EU | CBS220 Smart 16-port GE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 178 | CBS220-24FP-4G-EU | CBS220 Smart 24-port GE, Full PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 179 | CBS220-24FP-4X-EU | CBS220 Smart 24-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 180 | CBS220-24P-4G-EU | CBS220 Smart 24-port GE, PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 181 | CBS220-24P-4X-EU | CBS220 Smart 24-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 182 | CBS220-24T-4G-EU | CBS220 Smart 24-port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 183 | CBS220-24T-4X-EU | CBS220 Smart 24-port GE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 184 | CBS220-48FP-4X-EU | CBS220 Smart 48-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 185 | CBS220-48P-4G-EU | CBS220 Smart 48-port GE, PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 186 | CBS220-48P-4X-EU | CBS220 Smart 48-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 187 | CBS220-48T-4G-EU | CBS220 Smart 48-port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 188 | CBS220-48T-4X-EU | CBS220 Smart 48-port GE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 189 | CBS220-8FP-E-2G-EU | CBS220 Smart 8-port GE, Full PoE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 190 | CBS220-8P-E-2G-EU | CBS220 Smart 8-port GE, PoE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 191 | CBS220-8T-E-2G-EU | CBS220 Smart 8-port GE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 192 | CBS350-12NP-4X-EU | CBS350 Managed 12-port 5GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 193 | CBS350-12XS-EU | Cisco Business 350-12XS Managed Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 194 | CBS350-12XT-EU | CBS350 Managed 12-port 10GE, 2x10G SFP+ Shared | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 195 | CBS350-16FP-2G-EU | CBS350 Managed 16-port GE, Full PoE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 196 | CBS350-16P-2G-EU | CBS350 Managed 16-port GE, PoE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 197 | CBS350-16P-E-2G-EU | CBS350 Managed 16-port GE, PoE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 198 | CBS350-16T-2G-EU | CBS350 Managed 16-port GE, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 199 | CBS350-16T-E-2G-EU | CBS350 Managed 16-port GE, Ext PS, 2x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 200 | CBS350-16XTS-EU | Cisco Business 350-16XTS Managed Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 201 | CBS350-24FP-4G-EU | CBS350 Managed 24-port GE, Full PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 202 | CBS350-24FP-4X-EU | CBS350 Managed 24-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 203 | CBS350-24MGP-4X-EU | CBS350 Managed 4-port 2.5GE, 20-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 204 | CBS350-24NGP-4X-EU | CBS350 Managed 8-port 5GE, 16-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 205 | CBS350-24P-4G-EU | CBS350 Managed 24-port GE, PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 206 | CBS350-24P-4X-EU | CBS350 Managed 24-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 207 | CBS350-24S-4G-EU | CBS350 Managed 24-port SFP, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 208 | CBS350-24T-4G-EU | CBS350 Managed 24-port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 209 | CBS350-24T-4X-EU | CBS350 Managed 24-port GE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 210 | CBS350-24XS-EU | CBS350 Managed 24-port SFP+, 4x10GE Shared | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 211 | CBS350-24XT-EU | CBS350 Managed 24-port 10GE, 4x10G SFP+ Shared | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 212 | CBS350-24XTS-EU | Cisco Business 350-24XTS Managed Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 213 | CBS350-48FP-4G-EU | CBS350 Managed 48-port GE, Full PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 214 | CBS350-48FP-4X-EU | CBS350 Managed 48-port GE, Full PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 215 | CBS350-48NGP-4X-EU | CBS350 Managed 8-port 5GE, 40-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 216 | CBS350-48P-4G-EU | CBS350 Managed 48-port GE, PoE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 217 | CBS350-48P-4X-EU | CBS350 Managed 48-port GE, PoE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 218 | CBS350-48T-4G-EU | CBS350 Managed 48-port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 219 | CBS350-48T-4X-EU | CBS350 Managed 48-port GE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 220 | CBS350-48XT-4X-EU | CBS350 Managed 48-port 10GE, 4x10G SFP+ | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 221 | CBS350-8FP-2G-EU | CBS350 Managed 8-port GE, Full PoE, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 222 | CBS350-8FP-E-2G-EU | CBS350 Managed 8-port GE, Full PoE, Ext PS, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 223 | CBS350-8MGP-2X-EU | CBS350 Managed 2-port 2.5GE, 6-port GE, PoE, 2x10G combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 224 | CBS350-8MP-2X-EU | CBS350 Managed 8-port 2.5GE, PoE, 2x10G combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 225 | CBS350-8P-2G-EU | CBS350 Managed 8-port GE, PoE, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 226 | CBS350-8P-E-2G-EU | CBS350 Managed 8-port GE, PoE, Ext PS, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 227 | CBS350-8S-E-2G-EU | CBS350 Managed 8-port SFP, Ext PS, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 228 | CBS350-8T-E-2G-EU | CBS350 Managed 8-port GE, Ext PS, 2x1G Combo | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 229 | CBS350-8XT-EU | CBS350 Managed 8-port 10GE, 2x10G SFP+ Shared | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 230 | CBS350-48T-4G-UK | CBS350 Managed 48-port GE, 4x1G SFP | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| Module | |||||
| 231 | MGBLH1 | Gigabit Ethernet LH Mini-GBIC SFP Transceiver | Chiếc | Liên hệ | |
| 232 | MGBLX1 | Gigabit Ethernet LX Mini-GBIC SFP Transceiver | Chiếc | Liên hệ | |
| 233 | MGBSX1 | Gigabit Ethernet SX Mini-GBIC SFP Transceiver | Chiếc | Liên hệ | |
| 234 | MGBT1 | Gigabit Ethernet 1000 Base-T Mini-GBIC SFP Transceiver | Chiếc | Liên hệ | |
| 235 | SFP-10G-LR= | 10GBASE-LR SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 236 | SFP-10G-SR | 10GBASE-SR SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 237 | SFP-10G-SR= | 10GBASE-SR SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 238 | SFP-10G-SR-S= | 10GBASE-SR SFP Module, Enterprise-Class | Chiếc | Liên hệ | |
| 239 | GLC-LH-SMD= | 1000BASE-LX/LH SFP transceiver module, MMF/SMF, 1310nm, DOM | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 240 | GLC-SX-MMD | 1000BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850nm, DOM | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 241 | GLC-SX-MMD= | 1000BASE-SX SFP transceiver module, MMF, 850nm, DOM | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 242 | GLC-TE= | 1000BASE-T SFP transceiver module for Category 5 copper wire | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 243 | QSFP-40/100-SRBD= | 100G and 40GBASE SR-BiDi QSFP Transceiver, LC, 100m OM4 MMF | Chiếc | Liên hệ | |
| 244 | QSFP-40/100-SRBD | 100G and 40GBASE SR-BiDi QSFP Transceiver, LC, 100m OM4 MMF | Chiếc | Liên hệ | |
| 245 | QSFP-40G-ER4= | QSFP 40GBASE-ER4 Transceiver Module, LC, 40KM | Chiếc | Liên hệ | |
| 246 | QSFP-40G-CSR-S= | 40GBASE-CSR QSFP Transceiver Module with LC Connector | Chiếc | Liên hệ | |
| 247 | QSFP-40G-CSR-S | 40GBASE-CSR QSFP Transceiver Module with LC Connector | Chiếc | Liên hệ | |
| 248 | SFP-25G-SR-S= | 25GBASE-SR SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 249 | SFP-25G-SR-S | 25GBASE-SR SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 250 | SFP-10/25G-CSR-S= | Dual Rate 10/25GBASE-CSR SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 251 | SFP-10/25G-CSR-S | Dual Rate 10/25GBASE-CSR SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 252 | SFP-10/25G-LR-S= | 10/25GBASE-LR SFP28 Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 253 | SFP-25G-ER-I= | 25GBASE-ER SFP28 iTemp Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 254 | SFP-10G-ER= | 10GBASE-ER SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 255 | SFP-10G-ER | 10GBASE-ER SFP Module | Chiếc | Liên hệ | |
| 256 | SFP-10G-ER-S= | 10GBASE-ER SFP Module, Enterprise-Class | Chiếc | Liên hệ | |
| 257 | SFP-10G-T-X= | 10GBASE-T SFP+ transceiver module for Category 6A cables | Chiếc | Liên hệ | |
| 258 | GLC-ZX-SMD= | 1000BASE-ZX SFP transceiver module, SMF, 1550nm, DOM | Chiếc | Liên hệ | |
| 259 | GLC-EX-SMD= | 1000BASE-EX SFP transceiver module, SMF, 1310nm, DOM | Chiếc | Liên hệ | |
| 260 | GLC-LX-SM-RGD | 1000Mbps Single Mode Rugged SFP | Chiếc | Liên hệ | |
| Controller | |||||
| 261 | C9800-L-C-K9 | Cisco Catalyst 9800-L Wireless Controller_Copper Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 262 | C9800-L-F-K9 | Cisco Catalyst 9800-L Wireless Controller_Fiber Uplink | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| Firewall | |||||
| 263 | FPR1120-ASA-K9 | Cisco Firepower 1120 ASA Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 264 | FPR1120-NGFW-K9 | Cisco Firepower 1120 NGFW Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 265 | FPR1140-ASA-K9 | Cisco Firepower 1140 ASA Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 266 | FPR1140-NGFW-K9 | Cisco Firepower 1140 NGFW Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 267 | FPR1150-ASA-K9 | Cisco Firepower 1150 ASA Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 268 | FPR1150-NGFW-K9 | Cisco Firepower 1150 NGFW Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 269 | FPR2110-ASA-K9 | Cisco Firepower 2110 ASA Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 270 | FPR2110-NGFW-K9 | Cisco Firepower 2110 NGFW Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 271 | FPR2120-ASA-K9 | Cisco Firepower 2120 ASA Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 272 | FPR2120-NGFW-K9 | Cisco Firepower 2120 NGFW Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 273 | FPR2130-ASA-K9 | Cisco Firepower 2130 ASA Appliance, 1U, 1 x NetMod Bay | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 274 | FPR2130-NGFW-K9 | Cisco Firepower 2130 NGFW Appliance, 1U, 1 x NetMod Bay | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 275 | FPR1010E-ASA-K9 | Cisco Firepower 1010E ASA Non-PoE Appliance, Desktop | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 276 | FPR1010E-NGFW-K9 | Cisco Firepower 1010E NGFW Non-POE Appliance, Desktop | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 277 | FPR3105-ASA-K9 | Cisco Secure Firewall 3105 ASA Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 278 | FPR3105-NGFW-K9 | Cisco Secure Firewall 3105 NGFW Appliance, 1U | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 279 | FPR1010-ASA-K9 | Cisco Firepower 1010 ASA Appliance, Desktop | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 280 | FPR1010-NGFW-K9 | Cisco Firepower 1010 NGFW Appliance, Desktop | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| Rounter | |||||
| 281 | ISR4221/K9 | Cisco ISR 4221 (2GE,2NIM,8G FLASH,4G DRAM,IPB) | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 282 | ISR4221-SEC/K9 | Cisco ISR 4221 SEC Bundle with SEC lic | Chiếc | Liên hệ | |
| 283 | ISR4321/K9 | Cisco ISR 4321 (2GE,2NIM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 82 | ISR1100-6G | ISR1100 Router, 4 GE LAN/WAN Ports and 2 SFP ports, 4GB RAM | Chiếc | Liên hệ | |
| 284 | ISR4331/K9 | Cisco ISR 4331 (3GE,2NIM,1SM,4G FLASH,4G DRAM,IPB) | Chiếc | Liên hệ | |
| Cisco SF/SG/SX Switches Series | |||||
| 285 | SF350-24-K9-EU | Cisco SF350-24 24-port 10/100 Managed Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 286 | SF350-24MP-K9-EU | Cisco SF350-24MP 24-port 10/100 Max PoE Managed Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 287 | SF350-24P-K9-EU | Cisco SF350-24P 24-port 10/100 POE Managed Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 288 | SF350-48P-K9-EU | Cisco SF350-48P 48-port 10/100 POE Managed Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 289 | SF95-24-AS | SF95-24 24-Port 10/100 Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 290 | SF95D-08-AS | SF95D-08 8-Port 10/100 Desktop Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
| 291 | SF95D-16-AS | SF95D-16 16-Port 10/100 Desktop Switch | Chiếc | Liên hệ | STOCK – GIÁ SỐC |
SSS Việt Nam tự hào là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm thiết bị mạng đến từ thương hiệu Cisco. Với kinh nghiệm nhiều năm trong nghề, chúng tôi hiểu được nhu cầu khách hàng của mình, để từ đó đưa đến tay các bạn sản phẩm với chất lượng tốt nhất, cam kết bảo hành, đầy đủ giấy tờ chứng nhận CO/CQ và luôn sẵn lòng hỗ trợ, tư vấn lắp đăt. Liên hệ ngay với chúng tôi:
Công Ty Cổ Phần SSS Việt Nam
Trụ sở: Số 275 Đường Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội
VPGD: SSS Building, 10 Ngách 2 Ngõ 124 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Điện thoại: (+84-48)35148999 – Fax: (84-48) 36285892
Hotline: +84 982 82 59 82
Địa chỉ email:Contact@sss.net.vn
Skype ID: tuanpt38


















