I. Những điều cơ bản về Catalyst 9300 series.
Catalyst 9300 series được Cisco nhấn mạnh là dòng sản phẩm dẫn đầu đối với nền tảng Thiết bị chuyển mạch Enterprise-class có hỗ trợ khả năng xếp chồng, mỗi sản phẩm trong đó đều là giải pháp hoàn hảo cho vấn đề bảo mật, Internet of Things (IoT), di dộng và đám mây (lưu trữ, quản lý…).
Dòng sản phẩm ra đời để đặt lại giới hạn mới đối với quy mô hoạt động, thay thế trực tiếp cho 3650/3850 series tiền nhiệm với những sự nâng cấp sẵn sàng cho tương lai như cấu trúc CPU x86, thêm bộ nhớ và không thể không nhắc đến công nghệ StackWise độc quyền của Cisco.
II. Giới thiệu tổng quan sản phẩm C9300-24P-A
Sở hữu giao diện tương đồng với người anh em C9300-24T-A, tuy nhiên C9300-24P-A hướng đến đối tượng khách hàng khác biệt hơn với nhu cầu sử dụng PoE. Mô tả giao diện chi tiết: 24-port modular uplinks PoE+, Network Advantage.
Cùng với đó C9300-24P-A vẫn có những tính năng nổi bật:
- Hỗ trợ tốt nhất cho các điểm truy cập Wifi 6 và 802.11ac Wave 2
- Cấu trúc CPU x86 với bộ nhớ 8 GB và 16 GB flash cùng với cả SSD mở rộng qua cổng USB 3.0
- Công nghệ Cisco StackPower nhằm quản lý năng lượng sử dụng một cách thông minh.
- Sở hữu hệ điều hành Cisco IOS XE độc quyền với nhiều công cụ hỗ trợ cho nhu cầu đa dạng.
- Và còn nhiều công nghệ vô cùng hữu ích khác.
Hình ảnh sản phẩm C9300-24P-A
Tham khảo một số sản phẩm khác tương tự :
III. Thông số chi tiết sản phẩm C9300-24P-A
Bảng cấu hình
Mã sản phẩm | C9300-24P-A |
Loại Switch | Layer 3 |
Dạng Switch | Rack mountable 1U |
Giao diện | 24x 10/100/1000 Ethernet PoE+ ports
Modular Uplinks |
PoE | Số cổng hỗ trợ: 24
Công suất PoE: 445W |
Hiệu suất hoạt động | 208 Gbps Switching Capacity
(688 Gbps with Stacking) |
154.76 Mpps Forwarding rate
(511.90 Mpps with Stacking) |
|
Thông số phần cứng | 8 GB DRAM
16 GB Flash |
Khả năng xếp chồng (Stack) | Có khả năng xếp chồng lên đến 8 thiết bị
Công nghệ Cisco StackWise-480 Băng thông xếp chồng: 480Gbps |
Hệ điều hành | Cisco IOS XE |
Phần mềm | Network Advantage |
Kích thước | 1.73 x 17.5 x 16.1 inches
4.4 x 44.5 x 40.9 cm |
Khối lượng | 7.4 kg |
Thời gian chạy ổn định (MTBF) | 314,790 giờ |
Nguồn | PWR-C1-715WAC
Input: 100-240VAC, 50-60 Hz, 10-5A Output: 715W (56V – 12.8A) |
Bảng cấu hình tiếng Anh của sản phẩm
Description C9300-24P-A |
Performance |
Switching capacity |
208 Gbps |
Stacking bandwidth |
480 Gbps |
Total number of MAC addresses |
32,000 |
Total number of IPv4 routes (ARP plus learned routes) |
32,000 (24,000 direct routes and 8000 indirect routes) |
IPv4 routing entries |
32,000 |
IPv6 routing entries |
16,000 |
Multicast routing scale |
8000 |
QoS scale entries |
5120 |
ACL scale entries |
5120 |
Packet buffer per SKU |
16 MB buffer |
FNF entries |
64,000 flow |
DRAM |
8 GB |
Flash |
16 GB |
VLAN IDs |
4094 |
Total Switched Virtual Interfaces (SVIs) |
1000 |
Jumbo frames |
9198 bytes |
Total routed ports per 9300 Series stack |
448 |
Wireless |
|
Wireless bandwidth per switch |
Up to 48 Gbps |
Forwarding rate |
154.76 Mpps |
Dimensions, Weight, and Mean Time Between Failures Metrics |
|
Dimensions (H x W x D) |
1.73 x 17.5 x 17.7 inch / 4.4 x 44.5 x 44.9 cm |
Weight |
16.33 Pounds / 7.4 Kilograms |
Mean time between failures (hours) |
299,000 |
Power Supply | |
Default AC power supply |
715W AC |
Available PoE power |
445W |
Cisco StackPower |
Yes |
Safety and Compliance Information |
|
Safety certifications |
– UL 60950-1
– CAN/CSA-C222.2 No. 60950-1
– EN 60950-1
– IEC 60950-1
– AS/NZS 60950.1
– IEEE 802.3
|
Electromagnetic emissions certifications |
– 47 CFR Part 15
– CISPR22 Class A
– EN 300 386 V1.6.1
– EN 55022 Class A
– EN 55032 Class A
– CISPR 32 Class A
– EN61000-3-2
– EN61000-3-3
– ICES-003 Class A
– TCVN 7189 Class A
– V-3 Class A
– CISPR24
– EN 300 386
– EN55024
– TCVN 7317
– V-2/2015.04
– V-3/2015.04
– CNS13438
– KN32
– KN35
Additional Certifications for C9300L SKUs:
– QCVN 118:2018/BTTTT
– VCCI-CISPR 32 Class A
|
Environmental | Reduction of Hazardous Substances (ROHS) 5 |
IV. Các thuật ngữ liên quan
- cisco catalyst, wac power supply, series switches, cisco dna, uplink ports, network essentials, c9300l sku, cisco dna advantage, 上行链路,network essentials, network advantage, upoe ports, cisco dna essentials, cisco dna center, cisco dna, usb type, multigigabit ethernet, network module, rj-45 console port, c9300 sku, uplink architecture, uid button, 2-4 business days, upoe,network advantage, mbps poe+ ports, port leds, ethernet management port, usb console, power supplies, cisco® catalyst®
IV. Địa điểm phân phối chính hãng sản phẩm C9300-24P-A
SSS Việt Nam tự hào là nhà phân phối chính hãng sản phẩm C9300-24P-A hay các sản phẩm thiết bị mạng khác đến từ thương hiệu Cisco.
Chúng tôi luôn tự tin với chất lượng và độ uy tín của mình qua nhiều năm phát triển trong lĩnh vực này, đồng thời luôn tự tin cam kết các sản phẩm được đưa đến tay khách hàng với đầy đủ CO/CQ, bảo hành chính hãng và đội ngũ kĩ thuật lắp đặt chuyên nghiệp.
Vì vậy hãy liên hệ ngay với chúng tôi để nhận được báo giá, hỗ trợ và đặt mua sản phẩm:
Công Ty Cổ Phần SSS Việt Nam
Trụ sở: Số 275 Đường Ngọc Hồi, Huyện Thanh Trì, TP. Hà Nội
VPGD: SSS Building, 10 Ngách 2 Ngõ 124 Minh Khai, Hai Bà Trưng, Hà Nội
Điện thoại: (+84-48)35148999 – Fax: (84-48) 36285892
Hotline: +84 982 82 59 82
Địa chỉ email:Contact@sss.net.vn
Skype ID: tuanpt38
QA + REVIEW